panther

Anh /ˈpænθə/Mỹ /ˈpænθɚ/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ panther

Nghĩa của panther

  1. n.báo đenA leopard or jaguar with a black coat.
  2. n.sư tử núiA cougar, especially in North American usage.

Câu ví dụ

The black panther rested quietly on a thick branch.

Con báo đen nằm yên trên một cành cây to.

Protecting forest corridors allows animals such as the panther to move safely between fragmented habitats.

Bảo vệ các hành lang rừng cho phép những loài như báo đen di chuyển an toàn giữa các sinh cảnh bị chia cắt.

Cụm từ thường gặp

💡 Black panther thường là báo có bộ lông đen, không phải một loài riêng biệt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← despatchparadox →