despatch
Anh /dɪˈspætʃ/Mỹ /dɪˈspætʃ/
Nghĩa của despatch
- v.phái đi; gửi đito send someone or something to a destination
- n.sự gửi đi; sự phái đithe act of sending people or goods somewhere
- n.bản tin; công văna report sent by a journalist or official
Câu ví dụ
The shop will despatch your parcel tomorrow morning.
Cửa hàng sẽ gửi gói hàng của bạn vào sáng mai.
Emergency services must despatch rescue teams quickly when severe flooding isolates communities from essential supplies.
Các cơ quan cấp cứu phải nhanh chóng điều động đội cứu hộ khi lũ lụt nghiêm trọng cắt đứt nguồn cung thiết yếu của các cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- despatch goods — gửi hàng hóa
- despatch a rescue team — điều động đội cứu hộ
- ready for despatch — sẵn sàng để gửi đi
Họ từ
despatcher (n.)
Đồng nghĩa
dispatch, send
💡 despatch là cách viết kiểu Anh của dispatch, dạng dispatch phổ biến hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →