basis

Anh /ˈbeɪsɪs/Mỹ /ˈbeɪsɪs/

B1Tư duy
Tranh minh họa từ basis

Nghĩa của basis

  1. n.cơ sở; căn cứThe main facts or ideas supporting something.
  2. n.cách thức; tần suấtThe arrangement or frequency according to which something happens.

Câu ví dụ

These fresh vegetables form the basis of our soup.

Những loại rau tươi này là nguyên liệu chính của món súp của chúng tôi.

Reliable evidence should provide the basis for government decisions about public health and environmental protection.

Bằng chứng đáng tin cậy nên là cơ sở cho các quyết định của chính phủ về y tế công cộng và bảo vệ môi trường.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

foundation

💡 Số nhiều là bases; on a daily basis nghĩa là mỗi ngày.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← headingbiologist →