heading
Anh /ˈhedɪŋ/Mỹ /ˈhedɪŋ/
B1Giáo dục
Nghĩa của heading
- n.tiêu đề; đề mụcwords introducing the subject of a document or section
- n.hướng đi của tàu hoặc máy baythe direction in which a ship or aircraft travels
Câu ví dụ
Write a clear heading at the top of your page.
Hãy viết một tiêu đề rõ ràng ở đầu trang.
Clear headings help readers locate relevant information quickly, making lengthy academic reports easier to navigate and understand.
Các đề mục rõ ràng giúp người đọc nhanh chóng tìm được thông tin liên quan, khiến báo cáo học thuật dài dễ theo dõi và dễ hiểu hơn.
Cụm từ thường gặp
- a section heading — đề mục chương
- a main heading — tiêu đề chính
- under the heading — dưới tiêu đề này
Họ từ
head (n.) · subheading (n.)
Đồng nghĩa
title
💡 heading thường chỉ đề mục chương; headline thường chỉ tiêu đề tin tức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →