closet
Anh /ˈklɒzɪt/Mỹ /ˈklɑːzɪt/
B1Đời sống
Nghĩa của closet
- n.tủ âm tường; phòng để đồA cupboard or small enclosed space for storing clothes or belongings
- adj.kín đáo; giấu giếmKeeping a particular identity, belief, or interest secret
Câu ví dụ
I hung my winter coat in the hallway closet.
Tôi treo chiếc áo khoác mùa đông trong tủ âm tường ở hành lang.
Small apartments can feel more spacious when residents organise belongings efficiently and make better use of closet space.
Căn hộ nhỏ có thể trông rộng rãi hơn khi cư dân sắp xếp đồ đạc hiệu quả và tận dụng tốt không gian tủ.
Cụm từ thường gặp
- built-in closet — tủ âm tường cố định
- walk-in closet — phòng thay đồ đi vào được
- closet space — không gian tủ quần áo
Đồng nghĩa
cupboard
💡 Nghĩa cất quần áo thường gặp trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường dùng wardrobe.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →