supposedly
Anh /səˈpəʊzɪdli/Mỹ /səˈpoʊzɪdli/
B2Tư duy
Nghĩa của supposedly
- adv.được cho là; theo lời đồnaccording to what people say, though it may be untrue
Câu ví dụ
This shortcut is supposedly quicker, but we keep getting lost.
Lối tắt này được cho là nhanh hơn, nhưng chúng tôi cứ bị lạc mãi.
Some supposedly environmentally friendly products still require substantial energy to manufacture and transport to consumers.
Một số sản phẩm được quảng cáo là thân thiện với môi trường vẫn tiêu tốn nhiều năng lượng để sản xuất và vận chuyển đến người tiêu dùng.
Cụm từ thường gặp
- supposedly true — được cho là đúng
- supposedly harmless — được cho là vô hại
- supposedly independent — được cho là độc lập
Họ từ
suppose (v.) · supposed (adj.) · supposition (n.)
Đồng nghĩa
allegedly, reportedly
💡 Từ này thường ngụ ý nghi ngờ về một lời nói, không phải tự mình bịa ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →