reason
Anh /ˈriːzən/Mỹ /ˈriːzən/
A1Tư duy
Nghĩa của reason
- n.lý do; nguyên nhânSomething that explains why something happens or someone acts.
- n.lý trí; khả năng suy luậnThe ability to think logically and make sensible judgments.
- v.suy luận; lập luậnTo think logically in order to reach a conclusion.
Câu ví dụ
The heavy rain was the reason we stayed home.
Trời mưa lớn là lý do chúng tôi ở nhà.
One reason for rising urban rents is that housing supply has failed to keep pace with population growth.
Một lý do khiến tiền thuê nhà ở đô thị tăng là nguồn cung nhà ở không theo kịp sự tăng trưởng dân số.
Cụm từ thường gặp
- reason for — lý do của
- a valid reason — lý do chính đáng
- reason with someone — thuyết phục ai đó bằng lý lẽ
- within reason — trong phạm vi hợp lý
Họ từ
reasonable (adj.) · reasonably (adv.) · reasoning (n.) · unreasonable (adj.)
💡 Thường dùng reason for với danh từ, hoặc reason why với mệnh đề.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →