fate
Anh /feɪt/Mỹ /feɪt/
B2Tư duy
Nghĩa của fate
- n.số mệnh; định mệnha power believed to control what happens in people's lives
- n.kết cục; số phậnwhat eventually happens to someone or something, often something bad
Câu ví dụ
It felt like fate when we met again.
Khi chúng tôi gặp lại nhau, cảm giác như có định mệnh vậy.
The fate of many endangered species depends on whether governments protect their habitats from further destruction.
Số phận của nhiều loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng phụ thuộc vào việc chính phủ có bảo vệ môi trường sống của chúng khỏi bị phá hoại thêm hay không.
Cụm từ thường gặp
- leave something to fate — phó mặc cho số phận
- seal someone's fate — định đoạt số phận của ai
- suffer the same fate — chung số phận
Họ từ
fated (adj.) · fateful (adj.)
Đồng nghĩa
destiny
💡 Khi mang nghĩa thiên mệnh, fate thường không đếm được; a terrible fate chỉ kết cục bi thảm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →