abstract
Anh /ˈæbstrækt/Mỹ /ˈæbstrækt/
B2Tư duy
Nghĩa của abstract
- adj.trừu tượngrelating to ideas rather than physical objects or specific examples
- adj.theo trường phái trừu tượngusing shapes and colours rather than realistic images
- n.bản tóm tắta short summary of a research paper or other document
Câu ví dụ
She uses toys to explain abstract ideas to children.
Cô ấy dùng đồ chơi để giải thích những khái niệm trừu tượng cho trẻ em.
Reading the abstract helps researchers decide whether a study is relevant to their own work.
Đọc phần tóm tắt giúp các nhà nghiên cứu quyết định xem một nghiên cứu có liên quan đến công việc của họ hay không.
Cụm từ thường gặp
- an abstract concept — khái niệm trừu tượng
- abstract art — nghệ thuật trừu tượng
- abstract thinking — tư duy trừu tượng
- a research abstract — bản tóm tắt nghiên cứu
Họ từ
abstraction (n.) · abstractly (adv.)
Trái nghĩa
concrete
💡 Tính từ và danh từ nhấn trọng âm ở âm tiết đầu; động từ nhấn trọng âm ở âm tiết sau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →