golden
Anh /ˈɡəʊldən/Mỹ /ˈɡoʊldən/
B2Đời sống
Nghĩa của golden
- adj.vàng óng; màu vàng kimHaving the warm yellow colour of gold.
- adj.tuyệt hảo; quý giáEspecially valuable, favourable, or successful.
Câu ví dụ
The bread turned golden after twenty minutes in the oven.
Bánh mì chuyển sang màu vàng óng sau hai mươi phút trong lò nướng.
International exchange programmes offer students a golden opportunity to develop language skills and understand different cultures.
Các chương trình trao đổi quốc tế mang đến cho sinh viên cơ hội vàng để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- golden brown — vàng nâu óng
- golden opportunity — cơ hội vàng
- golden age — thời hoàng kim
- golden rule — nguyên tắc vàng
Họ từ
gold (n.)
Đồng nghĩa
gold-coloured
💡 golden thường dùng để chỉ màu sắc; nếu nói làm bằng vàng thì thường dùng gold.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →