basically

Anh /ˈbeɪsɪkli/Mỹ /ˈbeɪsɪkli/

B1Tư duy
Tranh minh họa từ basically

Nghĩa của basically

  1. adv.về cơ bản; nói cho cùngconsidering only the main facts or most important features

Câu ví dụ

The two recipes are basically the same, except for spices.

Hai công thức này về cơ bản giống nhau, chỉ khác gia vị.

Although delivery methods have changed, the purpose of public education remains basically the same across generations.

Dù phương thức giảng dạy đã thay đổi, mục đích của giáo dục công cộng về cơ bản vẫn giữ nguyên qua các thế hệ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

basic (adj.) · basics (n.)

Đồng nghĩa

essentially, fundamentally

💡 Dùng để khái quát tình huống cốt lõi; không mang nghĩa 'hầu như không' như barely.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← partlypoisonous →