partly
Anh /ˈpɑːtli/Mỹ /ˈpɑːrtli/
B1Đời sống
Nghĩa của partly
- adv.một phần; phần nàoTo some extent, but not completely.
Câu ví dụ
The path was partly covered with fallen leaves.
Lối đi bị lá rụng che phủ một phần.
The rise in cycling is partly due to improved infrastructure and growing concern about air quality.
Số người đạp xe tăng lên một phần là nhờ hạ tầng được cải thiện và mối quan tâm ngày càng lớn đối với chất lượng không khí.
Cụm từ thường gặp
- partly because — một phần vì
- partly due to — phần nào do
- partly responsible — chịu một phần trách nhiệm
- partly cloudy — có mây cục bộ
Họ từ
part (n.)
Đồng nghĩa
partially
Trái nghĩa
completely, entirely
💡 Chỉ một phần chứ không phải toàn bộ; thường dùng partly because để nêu nguyên nhân.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →