chin

Anh /tʃɪn/Mỹ /tʃɪn/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ chin

Nghĩa của chin

  1. n.cằmThe part of your face below your mouth.

Câu ví dụ

He rested his chin on his hand and sighed.

Anh ấy chống cằm lên tay và thở dài.

Cyclists should adjust helmet straps beneath the chin to ensure a secure fit during travel.

Người đi xe đạp nên chỉnh dây mũ bảo hiểm dưới cằm để mũ ôm chặt khi di chuyển.

Cụm từ thường gặp

💡 chin là cằm; jaw là hàm, phạm vi rộng hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← financialpartly →