poisonous
Anh /ˈpɔɪzənəs/Mỹ /ˈpɔɪzənəs/
Nghĩa của poisonous
- adj.có độcContaining a substance that can cause illness or death.
- adj.độc ác; đầy ác ýExtremely unkind or harmful to relationships.
Câu ví dụ
Some colourful berries are poisonous, so leave them alone.
Một số loại quả mọng nhiều màu sắc có độc, vì vậy đừng đụng vào chúng.
Factories must prevent poisonous substances from entering rivers that supply drinking water to nearby communities.
Nhà máy phải ngăn chất độc chảy vào các con sông cung cấp nước uống cho cộng đồng xung quanh.
Cụm từ thường gặp
- poisonous plants — cây có độc
- poisonous gases — khí độc
- poisonous remarks — lời lẽ độc địa
Họ từ
poison (n.) · poison (v.) · poisoning (n.)
Đồng nghĩa
toxic
Trái nghĩa
non-toxic
💡 poisonous chỉ thứ có độc; venomous nhấn mạnh việc cắn hoặc đốt rồi tiêm nọc độc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →