articulate
Anh /ɑːˈtɪkjələt/Mỹ /ɑːrˈtɪkjələt/
C1Tư duy
Nghĩa của articulate
- adj.ăn nói rõ ràng; diễn đạt lưu loátable to express ideas clearly and effectively
- v.diễn đạt rõ ràngto express thoughts or feelings clearly in words
Câu ví dụ
Our articulate neighbour explained the problem clearly at dinner.
Người hàng xóm ăn nói lưu loát của chúng tôi đã giải thích vấn đề rất rõ ràng trong bữa tối.
Schools should help students articulate their opinions clearly while encouraging them to consider alternative perspectives.
Trường học nên giúp học sinh trình bày ý kiến của mình một cách rõ ràng, đồng thời khuyến khích các em xem xét những góc nhìn khác.
Cụm từ thường gặp
- an articulate speaker — người diễn thuyết rõ ràng
- articulate ideas — diễn đạt rõ ràng ý tưởng
- articulate concerns — bày tỏ rõ ràng những lo ngại
Họ từ
articulation (n.) · articulately (adv.) · inarticulate (adj.)
Đồng nghĩa
eloquent, express
Trái nghĩa
inarticulate
💡 Khi là tính từ, phần cuối đọc là /lət/; khi là động từ, phần cuối đọc là /leɪt/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →