deliberate

Anh /dɪˈlɪbərət/Mỹ /dɪˈlɪbərət/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ deliberate

Nghĩa của deliberate

  1. adj.cố ý; có chủ ýDone intentionally rather than by accident.
  2. adj.thong thả; cẩn trọngSlow and careful, rather than hurried.
  3. v.cân nhắc; thảo luậnTo consider something carefully before making a decision.

Câu ví dụ

Leaving my phone at home was a deliberate choice.

Để điện thoại ở nhà là một lựa chọn có chủ ý của tôi.

Local authorities should deliberate carefully before approving developments that could permanently damage natural habitats.

Chính quyền địa phương nên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi phê duyệt các dự án có thể gây tổn hại lâu dài đến môi trường sống tự nhiên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

deliberately (adv.) · deliberation (n.)

Đồng nghĩa

intentional

Trái nghĩa

accidental

💡 Tính từ kết thúc đọc là /ət/, động từ kết thúc đọc là /eɪt/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ratingclimax →