preclude
Anh /prɪˈkluːd/Mỹ /prɪˈkluːd/
C2Tư duy
Nghĩa của preclude
- v.làm cho không thể; ngăn cản; loại trừto prevent something or make it impossible
Câu ví dụ
The heavy rain precluded our planned picnic by the lake.
Cơn mưa lớn khiến buổi dã ngoại bên hồ mà chúng tôi đã định không thể diễn ra.
High tuition fees may preclude students from disadvantaged backgrounds from accessing higher education without financial support.
Học phí cao có thể khiến sinh viên xuất thân từ hoàn cảnh khó khăn không thể tiếp cận giáo dục đại học nếu không có hỗ trợ tài chính.
Cụm từ thường gặp
- preclude the possibility — loại trừ khả năng
- preclude someone from doing something — khiến ai đó không thể làm việc gì
- preclude further discussion — khiến cuộc thảo luận không thể tiếp tục
Họ từ
preclusion (n.)
Đồng nghĩa
prevent, rule out
Trái nghĩa
permit, allow
💡 Từ trang trọng; có thể dùng preclude sb from doing sth.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →