vortex

Anh /ˈvɔːteks/Mỹ /ˈvɔːrteks/

C2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ vortex

Nghĩa của vortex

  1. n.xoáy nước; dòng xoáyA spinning mass of fluid drawing things towards its centre
  2. n.vòng xoáy khó khănA situation that pulls people into increasing confusion or difficulty

Câu ví dụ

Leaves spun in a vortex beside the riverbank.

Những chiếc lá xoay tròn trong một xoáy nước bên bờ sông.

Without access to affordable credit, some households become trapped in a vortex of debt and financial insecurity.

Nếu không được tiếp cận tín dụng với lãi suất hợp lý, một số hộ gia đình sẽ mắc kẹt trong vòng xoáy nợ nần và bất ổn tài chính.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

whirlpool

💡 Số nhiều có thể là vortices hoặc vortexes; cũng được dùng như phép ẩn dụ chỉ hoàn cảnh khó khăn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← wreathepreclude →