wreathe

Anh /riːð/Mỹ /riːð/

C2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ wreathe

Nghĩa của wreathe

  1. v.bao quanh; bao phủto surround or cover something, especially with smoke or mist

Câu ví dụ

Thin wisps of steam wreathed her face above the bowl.

Những sợi hơi nước mỏng bao quanh gương mặt cô ấy phía trên tô canh.

Smoke from nearby factories can wreathe residential buildings, highlighting the need for stricter industrial emission controls.

Khói từ các nhà máy gần đó có thể bao phủ các tòa nhà dân cư, làm nổi bật nhu cầu kiểm soát khí thải công nghiệp chặt chẽ hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

wreath (n.)

Đồng nghĩa

envelop, surround

💡 Thiên về văn chương; wreathe kết thúc bằng âm /ð/, còn wreath kết thúc bằng âm /θ/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← deputevortex →