profuse

Anh /prəˈfjuːs/Mỹ /prəˈfjuːs/

C2Đời sống
Tranh minh họa từ profuse

Nghĩa của profuse

  1. adj.rất nhiều; dồi dàoProduced or expressed in very large amounts

Câu ví dụ

He offered profuse apologies for spilling my tea.

Anh ấy liên tục xin lỗi vì đã làm đổ trà của tôi.

Profuse sweating during outdoor exercise can increase fluid loss, making regular water intake particularly important.

Đổ mồ hôi nhiều khi tập thể dục ngoài trời làm tăng lượng nước mất đi, vì vậy việc uống nước đều đặn đặc biệt quan trọng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

profusely (adv.) · profusion (n.)

Đồng nghĩa

abundant, copious

Trái nghĩa

scant

💡 Thường bổ nghĩa cho mồ hôi, lời xin lỗi hoặc lời cảm ơn, nhấn mạnh số lượng lớn hoặc lặp lại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← precludevex →