vex

Anh /veks/Mỹ /veks/

C2Cảm xúc
Tranh minh họa từ vex

Nghĩa của vex

  1. v.làm phiền lòng; làm bực bộiTo make someone annoyed, worried, or frustrated.

Câu ví dụ

The constant dripping from the tap began to vex him.

Tiếng nước nhỏ giọt không ngừng từ vòi bắt đầu làm anh ấy khó chịu.

Disagreements over how to fund public transport continue to vex policymakers in many growing cities.

Những bất đồng về cách tài trợ giao thông công cộng vẫn làm khó các nhà hoạch định chính sách ở nhiều thành phố đang phát triển.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

vexed (adj.) · vexing (adj.) · vexation (n.)

Đồng nghĩa

annoy, irritate, trouble

Trái nghĩa

soothe

💡 Là động từ trang trọng hơn; trong giao tiếp hằng ngày thường dùng annoy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← profusenicety →