nicety

Anh /ˈnaɪsəti/Mỹ /ˈnaɪsəti/

C2Xã hội
Tranh minh họa từ nicety

Nghĩa của nicety

  1. n.chi tiết tinh tế; sắc thái nhỏA small detail or distinction requiring careful understanding
  2. n.lễ nghi; phép xã giaoA small convention of polite social behaviour

Câu ví dụ

I am still learning the niceties of formal dining.

Tôi vẫn đang học các lễ nghi của bữa ăn trang trọng.

Understanding the niceties of legal language is essential when translating international agreements that affect trade and environmental protection.

Hiểu rõ các sắc thái tinh tế của ngôn ngữ pháp lý là điều thiết yếu khi dịch các hiệp định quốc tế liên quan đến thương mại và bảo vệ môi trường.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

nice (adj.) · nicely (adv.)

Đồng nghĩa

subtlety, fine point

💡 Thường dùng ở dạng số nhiều niceties; không nên hiểu đơn giản là sự tốt đẹp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← vexpervert →