nicety
Anh /ˈnaɪsəti/Mỹ /ˈnaɪsəti/
C2Xã hội
Nghĩa của nicety
- n.chi tiết tinh tế; sắc thái nhỏA small detail or distinction requiring careful understanding
- n.lễ nghi; phép xã giaoA small convention of polite social behaviour
Câu ví dụ
I am still learning the niceties of formal dining.
Tôi vẫn đang học các lễ nghi của bữa ăn trang trọng.
Understanding the niceties of legal language is essential when translating international agreements that affect trade and environmental protection.
Hiểu rõ các sắc thái tinh tế của ngôn ngữ pháp lý là điều thiết yếu khi dịch các hiệp định quốc tế liên quan đến thương mại và bảo vệ môi trường.
Cụm từ thường gặp
- the niceties of — những chi tiết tinh tế của
- social niceties — lễ nghi xã giao
- legal niceties — khác biệt tinh tế về mặt pháp lý
- to a nicety — chính xác đến từng li
Họ từ
nice (adj.) · nicely (adv.)
Đồng nghĩa
subtlety, fine point
💡 Thường dùng ở dạng số nhiều niceties; không nên hiểu đơn giản là sự tốt đẹp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →