pervert
Anh /pəˈvɜːt/Mỹ /pɚˈvɝːt/
C2Xã hội
Nghĩa của pervert
- v.bóp méo; làm hư hỏngto distort something good or proper for harmful purposes
Câu ví dụ
The coach perverted fair competition by secretly changing the rules.
Huấn luyện viên đã âm thầm thay đổi luật, phá hoại sự cạnh tranh công bằng.
Political pressure can pervert scientific research when funding depends on producing results that support existing policies.
Áp lực chính trị có thể làm sai lệch nghiên cứu khoa học khi kinh phí phụ thuộc vào việc tạo ra kết quả ủng hộ các chính sách hiện hành.
Cụm từ thường gặp
- pervert the course of justice — cản trở công lý
- pervert the truth — bóp méo sự thật
Họ từ
perversion (n.) · perverted (adj.)
Đồng nghĩa
distort, corrupt
💡 Động từ nhấn trọng âm ở âm tiết sau; danh từ nhấn trọng âm ở âm tiết đầu và thường mang nghĩa xấu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →