pilferage

Anh /ˈpɪlfərɪdʒ/Mỹ /ˈpɪlfərɪdʒ/

C2Công việc
Tranh minh họa từ pilferage

Nghĩa của pilferage

  1. n.trộm vặt; mất cắp nhỏThe theft of small amounts or items, especially from workplaces.

Câu ví dụ

The shop now locks its stockroom to prevent pilferage.

Cửa hàng giờ khóa kho hàng để ngăn tình trạng trộm vặt.

Retailers can reduce losses from pilferage by improving stock monitoring and providing secure storage for valuable goods.

Nhà bán lẻ có thể giảm thất thoát do trộm vặt bằng cách cải thiện việc giám sát hàng tồn kho và cung cấp nơi bảo quản an toàn cho hàng hóa có giá trị.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

pilfer (v.) · pilferer (n.)

Đồng nghĩa

theft

💡 pilferage là danh từ không đếm được, không phải động từ; động từ là pilfer.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← pervertvirile →