virile
Anh /ˈvɪraɪl/Mỹ /ˈvɪrəl/
C2Xã hội
Nghĩa của virile
- adj.mạnh mẽ; đầy nam tínhshowing strength and energy traditionally associated with men
Câu ví dụ
The sculpture portrays a virile athlete lifting a discus.
Bức điêu khắc khắc họa một vận động viên đầy nam tính đang nâng đĩa.
Advertisements often present a virile male ideal, which may reinforce narrow expectations about men's appearance and behaviour.
Quảng cáo thường trình bày hình mẫu nam giới lý tưởng đầy nam tính, điều này có thể củng cố những kỳ vọng hẹp hòi về ngoại hình và hành vi của đàn ông.
Cụm từ thường gặp
- virile image — hình ảnh nam tính
- virile young man — chàng trai trẻ mạnh mẽ
- virile masculinity — khí phách nam nhi
Họ từ
virility (n.)
Đồng nghĩa
masculine, manly
💡 Không chỉ có nghĩa là thuộc về nam giới; nhấn mạnh sức mạnh và sinh lực gắn với nam giới theo quan niệm truyền thống.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →