solve
Anh /sɒlv/Mỹ /sɑːlv/
A2Tư duy
Nghĩa của solve
- v.giải quyết; giải đápFind an answer to a problem or mystery
Câu ví dụ
We solved the puzzle together after dinner last night.
Tối qua sau bữa cơm, chúng tôi cùng nhau giải câu đố.
Improving public transport could help solve traffic problems in rapidly growing urban areas.
Cải thiện giao thông công cộng có thể giúp giải quyết các vấn đề giao thông ở những khu đô thị phát triển nhanh.
Cụm từ thường gặp
- solve a problem — giải quyết vấn đề
- solve a puzzle — giải câu đố
- solve an equation — giải phương trình
Họ từ
solution (n.) · solvable (adj.) · unsolved (adj.)
Đồng nghĩa
resolve
💡 solve đi trực tiếp với danh từ chỉ vấn đề; nghĩa 'hòa tan' dùng dissolve.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →