builder
Anh /ˈbɪldə/Mỹ /ˈbɪldər/
Nghĩa của builder
- n.thợ xây; nhà thầu xây dựngA person or company that constructs or repairs buildings.
Câu ví dụ
The builder replaced the broken bricks around our doorway.
Người thợ xây đã thay những viên gạch vỡ quanh cửa ra vào nhà chúng tôi.
Builders can reduce construction waste by choosing durable materials and planning resource use more carefully.
Các nhà thầu xây dựng có thể giảm chất thải xây dựng bằng cách chọn vật liệu bền và lập kế hoạch sử dụng tài nguyên cẩn thận hơn.
Cụm từ thường gặp
- local builder — thợ xây địa phương
- house builder — nhà thầu xây nhà ở
- hire a builder — thuê thợ xây
Họ từ
build (v.) · building (n.) · rebuild (v.)
💡 Có thể chỉ thợ xây, cũng có thể chỉ công ty nhận thầu xây nhà.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →