canteen
Anh /kænˈtiːn/Mỹ /kænˈtiːn/
A2Giáo dục
Nghĩa của canteen
- n.nhà ăn; căng tina place serving meals in a school or workplace
- n.bình nước dã ngoại cầm taya container used to carry drinking water outdoors
Câu ví dụ
We usually eat lunch together in the school canteen.
Chúng tôi thường ăn trưa cùng nhau ở nhà ăn của trường.
Providing affordable healthy meals in the workplace canteen can improve employee wellbeing and productivity.
Cung cấp bữa ăn lành mạnh với giá phải chăng tại nhà ăn nơi làm việc có thể cải thiện sức khỏe và năng suất của nhân viên.
Cụm từ thường gặp
- school canteen — nhà ăn trường học
- staff canteen — nhà ăn nhân viên
- canteen food — đồ ăn ở căng tin
- a water canteen — bình nước dã ngoại
Đồng nghĩa
cafeteria
💡 Trong tiếng Anh Anh, canteen thường chỉ nhà ăn; tiếng Anh Mỹ thường dùng cafeteria.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →