inexorable
Anh /ɪnˈeksərəbl/Mỹ /ɪnˈeksərəbl/
C2Tư duy
Nghĩa của inexorable
- adj.không thể ngăn cản; không thể thay đổiimpossible to stop or prevent
Câu ví dụ
We watched the inexorable tide creep towards our sandcastle.
Chúng tôi nhìn con nước triều không gì ngăn nổi từ từ tràn đến lâu đài cát của mình.
The inexorable rise in demand for electricity highlights the need for investment in renewable energy.
Nhu cầu điện năng tăng không thể ngăn cản làm nổi bật sự cần thiết phải đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Cụm từ thường gặp
- inexorable rise — sự gia tăng không thể ngăn cản
- inexorable decline — sự suy giảm không thể kiềm chế
- inexorable march of time — dòng chảy không ngừng của thời gian
Họ từ
inexorably (adv.) · inexorability (n.)
Đồng nghĩa
unstoppable, relentless
💡 Nhấn mạnh xu hướng hoặc tiến trình không thể ngăn chặn, không chỉ đơn thuần là vô tình.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →