mildew
Anh /ˈmɪldjuː/Mỹ /ˈmɪlduː/
C2Đời sống
Nghĩa của mildew
- n.nấm mốc; bệnh mốc trên câyA thin fungal growth on damp surfaces or plants.
- v.bị mốc; làm cho mốcDevelop mildew, or cause something to develop mildew.
Câu ví dụ
We found mildew on the bathroom ceiling after our holiday.
Sau kỳ nghỉ, chúng tôi phát hiện trần nhà tắm bị mốc.
Improved ventilation in poorly maintained housing can limit mildew growth and create healthier living conditions for residents.
Cải thiện thông gió trong những ngôi nhà bảo trì kém có thể hạn chế sự phát triển của nấm mốc và tạo điều kiện sống lành mạnh hơn cho cư dân.
Cụm từ thường gặp
- powdery mildew — bệnh phấn trắng
- mildew growth — sự phát triển nấm mốc
- prevent mildew — phòng ngừa nấm mốc
Họ từ
mildewed (adj.)
💡 Khi là danh từ thường không đếm được; thường chỉ lớp nấm mốc trên bề mặt ẩm hoặc bệnh mốc ở cây.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →