constitutive

Anh /ˈkɒnstɪtjuːtɪv/Mỹ /ˈkɑːnstətuːtɪv/

C2Xã hội
Tranh minh họa từ constitutive

Nghĩa của constitutive

  1. adj.cấu thành; tạo nên bản chấtHelping to form something or define its essential nature.

Câu ví dụ

For our club, cooperation is constitutive of its identity.

Đối với câu lạc bộ của chúng tôi, sự hợp tác là yếu tố cấu thành nên bản sắc của nó.

Shared customs are constitutive of cultural identity, rather than merely optional features of community life.

Các phong tục chung là yếu tố cấu thành nên bản sắc văn hóa, chứ không chỉ là những đặc điểm tùy chọn trong đời sống cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

constitute (v.) · constitution (n.) · constitutional (adj.)

💡 Chỉ điều tạo nên bản chất của sự vật; thuộc về hiến pháp là constitutional.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← inexorablefurrow →