furrow
Anh /ˈfʌrəʊ/Mỹ /ˈfɝːoʊ/
Nghĩa của furrow
- n.luống cày; rãnh do càyA long narrow channel cut into soil by a plough
- n.nếp nhăn sâu; vết hằnA deep line in skin or another surface
- v.nhăn trán; tạo rãnhMake deep lines in something, especially the forehead
Câu ví dụ
The farmer dropped seeds into a freshly ploughed furrow.
Người nông dân gieo hạt xuống luống cày mới được xới.
Planting along furrows that follow the contours of hills can help farmers reduce soil erosion.
Trồng dọc theo các luống cày chạy theo đường đồng mức của đồi có thể giúp nông dân giảm xói mòn đất.
Cụm từ thường gặp
- plough a furrow — cày một đường rãnh
- a deep furrow — rãnh sâu; nếp nhăn sâu
- furrow your brow — nhíu mày
Họ từ
furrowed (adj.)
Đồng nghĩa
groove
💡 Cụm furrow your brow là cách nói thông dụng, nghĩa là nhíu mày.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →