harangue

Anh /həˈræŋ/Mỹ /həˈræŋ/

C2Xã hội
Tranh minh họa từ harangue

Nghĩa của harangue

  1. n.bài quở trách dài dòng; bài diễn thuyết gay gắtA long, forceful speech expressing anger or strong criticism.
  2. v.quở trách dài dòng; mắng nhiếcTo speak angrily and at length to someone.

Câu ví dụ

His harangue about dirty dishes spoiled our quiet breakfast.

Bài mắng mỏ dài dòng của anh ấy về đống bát đĩa bẩn đã phá hỏng bữa sáng yên tĩnh của chúng tôi.

A lengthy harangue is unlikely to persuade citizens who expect constructive debate about public spending.

Một bài quở trách dài dòng khó có thể thuyết phục những công dân đang mong đợi một cuộc tranh luận mang tính xây dựng về chi tiêu công.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

tirade, diatribe

💡 Mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự dài dòng và gay gắt, không chỉ là bài phát biểu thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← furrowcountermand →