countermand

Anh /ˌkaʊntəˈmɑːnd/Mỹ /ˌkaʊntɚˈmænd/

C2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ countermand

Nghĩa của countermand

  1. v.hủy bỏ mệnh lệnh; bãi bỏ chỉ thịto officially cancel an earlier order

Câu ví dụ

The manager countermanded the order to close the shop.

Quản lý đã hủy bỏ lệnh đóng cửa cửa hàng.

Local officials may countermand evacuation orders only when reliable evidence shows that the danger has passed.

Các quan chức địa phương chỉ được phép hủy lệnh sơ tán khi có bằng chứng đáng tin cậy cho thấy nguy hiểm đã qua.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

revoke, rescind, cancel

Trái nghĩa

issue

💡 Từ trang trọng; tân ngữ thường là order hoặc instruction.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← harangueperverse →