perverse

Anh /pəˈvɜːs/Mỹ /pɚˈvɝːs/

C2Tư duy
Tranh minh họa từ perverse

Nghĩa của perverse

  1. adj.cố tình ngược đời; trái lẽ thườngDeliberately contrary to what is reasonable, expected, or wanted.
  2. adj.phản tác dụng; trái với kỳ vọngProducing effects opposite to those intended or considered desirable.

Câu ví dụ

He took perverse pleasure in disagreeing with every suggestion.

Anh ấy lấy làm thích thú một cách ngược đời khi phản đối mọi đề xuất.

Poorly designed subsidies can create perverse incentives, encouraging companies to increase pollution rather than invest in cleaner production.

Các khoản trợ cấp được thiết kế kém có thể tạo ra động lực phản tác dụng, khuyến khích doanh nghiệp tăng ô nhiễm thay vì đầu tư vào sản xuất sạch hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

perversely (adv.) · perversity (n.)

Đồng nghĩa

contrary, unreasonable

Trái nghĩa

reasonable

💡 Không mang nghĩa chung là bất chính; thường chỉ cố tình chống đối hoặc kết quả trái với mong muốn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← countermandalluvial →