alluvial
Anh /əˈluːviəl/Mỹ /əˈluːviəl/
Nghĩa của alluvial
- adj.do phù sa bồi lắngformed from soil or sand deposited by flowing water
Câu ví dụ
Our vegetables grow well in the rich alluvial soil.
Rau củ của chúng tôi phát triển tốt trên lớp đất phù sa màu mỡ.
Alluvial plains often support intensive agriculture because rivers deposit fertile sediment across these lowland areas.
Các đồng bằng phù sa thường thích hợp cho nông nghiệp thâm canh, vì sông bồi đắp lớp phù sa màu mỡ trên những vùng đất thấp này.
Cụm từ thường gặp
- alluvial soil — đất phù sa
- alluvial deposits — trầm tích phù sa
- alluvial plain — đồng bằng phù sa
Họ từ
alluvium (n.)
💡 Thường bổ nghĩa cho soil, plain, deposits, nhấn mạnh việc hình thành do nước chảy bồi lắng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →