superstructure
Anh /ˈsuːpəstrʌktʃə/Mỹ /ˈsuːpərstrʌktʃər/
C2Khoa học
Nghĩa của superstructure
- n.kết cấu thượng tầngThe part of a structure built above its base or deck.
- n.kiến trúc thượng tầng xã hộiInstitutions and beliefs supported by a society's economic system.
Câu ví dụ
Workers painted the ship's superstructure white before its departure.
Công nhân sơn phần kết cấu thượng tầng của con tàu thành màu trắng trước khi xuất bến.
Engineers must ensure that a building's foundations can safely support its entire superstructure under varying environmental conditions.
Các kỹ sư phải bảo đảm móng của tòa nhà có thể nâng đỡ an toàn toàn bộ phần kết cấu phía trên trong các điều kiện môi trường khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- ship's superstructure — kết cấu thượng tầng của tàu
- steel superstructure — kết cấu thượng tầng bằng thép
- ideological superstructure — kiến trúc thượng tầng ý thức hệ
Họ từ
structure (n.) · structural (adj.)
Trái nghĩa
substructure
💡 Trong xây dựng, chỉ phần nằm trên móng; trên tàu, chỉ phần nằm trên boong.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →