baffle
Anh /ˈbæfəl/Mỹ /ˈbæfəl/
C1Tư duy
Nghĩa của baffle
- v.làm bối rối; làm khó hiểuTo make someone unable to understand or explain something
- n.tấm chắn; vách ngănA barrier controlling the flow of sound, light, or fluid
Câu ví dụ
This puzzle baffled me, so I asked for help.
Câu đố này khiến tôi bối rối, nên tôi nhờ người khác giúp.
Unexpected changes in animal migration continue to baffle scientists despite improvements in tracking technology and data collection.
Những thay đổi bất ngờ trong sự di cư của động vật vẫn khiến các nhà khoa học bối rối, dù công nghệ theo dõi và thu thập dữ liệu đã được cải thiện.
Cụm từ thường gặp
- baffle scientists — khiến các nhà khoa học bối rối
- completely baffled — hoàn toàn bối rối
- a baffling mystery — bí ẩn khó lý giải
- a baffle plate — tấm chắn
Họ từ
baffled (adj.) · baffling (adj.)
Đồng nghĩa
puzzle, perplex
Trái nghĩa
enlighten
💡 Mạnh hơn confuse ở chỗ hoàn toàn không hiểu; thường dùng be baffled by.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →