longing
Anh /ˈlɒŋɪŋ/Mỹ /ˈlɔːŋɪŋ/
C1Cảm xúc
Nghĩa của longing
- n.khao khát; nỗi nhớA strong desire for someone or something
- adj.đầy khao khát; thể hiện sự khao khátShowing a strong desire for someone or something
Câu ví dụ
She felt a sudden longing for her childhood home.
Cô ấy bỗng thấy nhớ da diết ngôi nhà thời thơ ấu.
For many migrants, longing for familiar surroundings can make adaptation to a new culture more difficult.
Với nhiều người di cư, nỗi nhớ những cảnh vật quen thuộc có thể khiến việc thích nghi với một nền văn hóa mới trở nên khó khăn hơn.
Cụm từ thường gặp
- a longing for home — nỗi nhớ nhà
- a deep longing — khao khát mãnh liệt
- a longing look — ánh mắt đầy khao khát
Họ từ
long (v.) · longingly (adv.)
Đồng nghĩa
yearning, desire
💡 Danh từ thường đi với for; để diễn đạt khát khao làm việc gì có thể dùng to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →