mobilize
Anh /ˈməʊbəlaɪz/Mỹ /ˈmoʊbəlaɪz/
C1Xã hội
Nghĩa của mobilize
- v.huy động; tổ chứcTo organize people or resources for a particular purpose
- v.động viên quân đội; chuẩn bị chiến đấuTo prepare troops for military action
Câu ví dụ
Our neighbours mobilized volunteers to clean the local beach.
Hàng xóm của chúng tôi đã huy động tình nguyện viên để dọn dẹp bãi biển địa phương.
Governments must mobilize financial resources and trained staff quickly when natural disasters threaten vulnerable communities.
Khi thiên tai đe dọa các cộng đồng dễ bị tổn thương, chính phủ phải nhanh chóng huy động nguồn tài chính và đội ngũ nhân viên được đào tạo.
Cụm từ thường gặp
- mobilize resources — huy động nguồn lực
- mobilize support — huy động sự ủng hộ
- mobilize volunteers — huy động tình nguyện viên
- mobilize troops — huy động quân đội
Họ từ
mobilization (n.)
Đồng nghĩa
rally, organize
Trái nghĩa
demobilize
💡 Tiếng Anh Anh viết là mobilise; thường đi với nguồn lực, người ủng hộ hoặc quân đội.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →