snag
Anh /snæɡ/Mỹ /snæɡ/
C1Đời sống
Nghĩa của snag
- n.trở ngại bất ngờ; rắc rối nhỏAn unexpected difficulty that delays or prevents progress.
- v.mắc vào; làm ráchTo catch or tear something on a sharp or rough object.
Câu ví dụ
My sweater snagged on a nail by the door.
Chiếc áo len của tôi bị mắc vào chiếc đinh bên cạnh cửa.
The housing project hit a snag when engineers discovered unstable ground beneath the proposed site.
Dự án nhà ở vấp phải trở ngại khi các kỹ sư phát hiện nền đất bên dưới khu đất dự kiến không ổn định.
Cụm từ thường gặp
- hit a snag — gặp trở ngại
- a minor snag — một rắc rối nhỏ
- snag on a nail — bị móc vào chiếc đinh
Đồng nghĩa
obstacle, hitch
💡 hit a snag nghĩa là gặp trở ngại; khi nói về việc bị mắc vào vật gì, động từ thường đi với on.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →