apparent
Anh /əˈpærənt/Mỹ /əˈpærənt/
B2Tư duy
Nghĩa của apparent
- adj.rõ ràng; hiển nhiênEasy to see or understand.
- adj.bề ngoài; có vẻSeeming to be true, though possibly not actually true.
Câu ví dụ
Her excitement was apparent from her huge smile.
Sự phấn khích của cô ấy thể hiện rõ qua nụ cười rạng rỡ.
Despite the apparent benefits of remote learning, some students struggle without direct support from teachers.
Mặc dù việc học từ xa có vẻ mang lại nhiều lợi ích, một số học sinh vẫn gặp khó khăn khi thiếu sự hỗ trợ trực tiếp từ giáo viên.
Cụm từ thường gặp
- become apparent — trở nên rõ ràng
- for no apparent reason — không rõ lý do
- apparent contradiction — mâu thuẫn bề ngoài
Họ từ
apparently (adv.)
Đồng nghĩa
obvious, evident
Trái nghĩa
hidden
💡 có thể mang nghĩa rõ ràng hoặc bề ngoài, cần xem ngữ cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →