utmost
Anh /ˈʌtməʊst/Mỹ /ˈʌtmoʊst/
C1Tư duy
Nghĩa của utmost
- adj.cực độ; tối đagreatest in degree, amount, or intensity
- n.sự nỗ lực hết mình; giới hạn tối đathe greatest effort or amount someone can achieve
Câu ví dụ
Please handle this delicate glass bowl with utmost care.
Xin hãy cầm chiếc bát thủy tinh mỏng manh này hết sức cẩn thận.
Protecting patient privacy is of the utmost importance when hospitals introduce digital systems for storing medical records.
Khi bệnh viện triển khai hệ thống số để lưu trữ hồ sơ y tế, việc bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân là điều cực kỳ quan trọng.
Cụm từ thường gặp
- of the utmost importance — vô cùng quan trọng
- with utmost care — cực kỳ cẩn thận
- do your utmost — cố gắng hết sức
- utmost respect — sự tôn trọng tuyệt đối
Đồng nghĩa
maximum, greatest
Trái nghĩa
minimum
💡 Cụm do one's utmost nghĩa là cố gắng hết sức, thường đi kèm to và động từ nguyên mẫu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →