intrinsic

Anh /ɪnˈtrɪnzɪk/Mỹ /ɪnˈtrɪnzɪk/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ intrinsic

Nghĩa của intrinsic

  1. adj.vốn có; nội tạiBelonging naturally to something, rather than coming from outside

Câu ví dụ

She values the intrinsic beauty of untreated wood.

Cô ấy trân trọng vẻ đẹp vốn có của gỗ chưa qua xử lý.

Schools should encourage intrinsic motivation by helping students enjoy learning rather than focusing solely on external rewards.

Nhà trường nên khuyến khích động lực nội tại bằng cách giúp học sinh yêu thích việc học thay vì chỉ chú trọng phần thưởng bên ngoài.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

intrinsically (adv.)

Đồng nghĩa

inherent, inbuilt

Trái nghĩa

extrinsic

💡 intrinsic to có nghĩa là "vốn có của...".
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← velocityextinguish →