enhance

Anh /ɪnˈhɑːns/Mỹ /ɪnˈhæns/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ enhance

Nghĩa của enhance

  1. v.nâng cao; tăng cường; cải thiệnImprove the quality, value, or appeal of something

Câu ví dụ

A little lemon juice enhances the flavour of this soup.

Một chút nước cốt chanh làm tăng hương vị của món canh này.

Access to green spaces can enhance residents' wellbeing and encourage more active lifestyles in crowded cities.

Việc tiếp cận không gian xanh có thể nâng cao sức khỏe và hạnh phúc của cư dân, đồng thời khuyến khích lối sống năng động hơn ở các thành phố đông đúc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

enhancement (n.) · enhancer (n.)

Đồng nghĩa

improve, boost

Trái nghĩa

diminish, impair

💡 Nhấn mạnh việc nâng cao chất lượng, hiệu quả hoặc giá trị, không chỉ đơn thuần là tăng số lượng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← abnormalpercussion →