abnormal
Anh /æbˈnɔːml/Mỹ /æbˈnɔːrml/
B2Sức khỏe
Nghĩa của abnormal
- adj.bất thường; khác thườngDifferent from what is usual or expected, often causing concern.
Câu ví dụ
The mechanic noticed an abnormal noise from the engine.
Thợ sửa xe nhận thấy động cơ phát ra tiếng động bất thường.
Regular medical screening can detect abnormal changes before they develop into conditions that require complex treatment.
Khám sàng lọc y tế thường xuyên có thể phát hiện những thay đổi bất thường trước khi chúng phát triển thành các tình trạng cần điều trị phức tạp.
Cụm từ thường gặp
- abnormal behaviour — hành vi bất thường
- abnormal growth — sự tăng trưởng bất thường
- abnormal heart rhythm — nhịp tim bất thường
Họ từ
normal (adj.) · normally (adv.) · abnormally (adv.) · abnormality (n.)
Đồng nghĩa
unusual, atypical
Trái nghĩa
normal, typical
💡 Thường dùng trong y học hoặc để nói về hiện tượng bất thường, không nên dùng tùy tiện để đánh giá con người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →