overlapping

Anh /ˌəʊvəˈlæpɪŋ/Mỹ /ˌoʊvərˈlæpɪŋ/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ overlapping

Nghĩa của overlapping

  1. adj.chồng lên nhau một phầnCovering part of the same area or period.
  2. adj.có điểm chung; giao nhauSharing some features, interests, or responsibilities.

Câu ví dụ

The roof was covered with rows of overlapping tiles.

Mái nhà được lợp bằng nhiều hàng ngói chồng lên nhau.

Overlapping responsibilities between government departments can create confusion and delay the implementation of essential public services.

Sự chồng chéo trách nhiệm giữa các cơ quan chính phủ có thể gây nhầm lẫn và làm chậm trễ việc triển khai các dịch vụ công thiết yếu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

overlap (v.) · overlap (n.)

Trái nghĩa

non-overlapping

💡 Nhấn mạnh sự trùng lặp một phần, không nhất thiết hoàn toàn giống nhau; cũng có thể chỉ thời gian chồng lấn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hostageabnormal →