percussion

Anh /pəˈkʌʃən/Mỹ /pɚˈkʌʃən/

B2Nghệ thuật
Tranh minh họa từ percussion

Nghĩa của percussion

  1. n.nhạc cụ gõ; bộ gõ trong dàn nhạcMusical instruments played by hitting, shaking, or scraping them.

Câu ví dụ

My sister plays percussion in the school band.

Chị gái tôi chơi nhạc cụ gõ trong ban nhạc của trường.

Group percussion lessons can help children develop coordination while encouraging cooperation and creative expression.

Các buổi học nhạc cụ gõ theo nhóm có thể giúp trẻ em phát triển khả năng phối hợp, đồng thời khuyến khích sự hợp tác và biểu đạt sáng tạo.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

percussionist (n.) · percussive (adj.)

💡 Khi nói chung thì không đếm được; để chỉ một nhạc cụ gõ thì dùng a percussion instrument.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← enhancecompensate →