regard

Anh /rɪˈɡɑːd/Mỹ /rɪˈɡɑːrd/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ regard

Nghĩa của regard

  1. v.coi là; xem nhưTo think of someone or something in a particular way.
  2. n.sự tôn trọng; sự quan tâmRespect for someone or attention to something.
  3. n.lời hỏi thămFriendly greetings sent to someone, expressed in the plural.

Câu ví dụ

I regard this little café as my second home.

Tôi coi quán cà phê nhỏ này như ngôi nhà thứ hai của mình.

Policymakers increasingly regard access to reliable internet services as essential for equal participation in modern education.

Các nhà hoạch định chính sách ngày càng coi việc tiếp cận dịch vụ internet đáng tin cậy là thiết yếu để mọi người bình đẳng tham gia giáo dục hiện đại.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

regarding (prep.) · regardless (adv.)

💡 Cấu trúc coi A là B dùng regard A as B, không dùng to be.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← obligationmoisture →