remarkable

Anh /rɪˈmɑːkəbl/Mỹ /rɪˈmɑːrkəbl/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ remarkable

Nghĩa của remarkable

  1. adj.phi thường; đáng chú ýunusual or impressive enough to deserve special attention

Câu ví dụ

The injured bird made a remarkable recovery within weeks.

Con chim bị thương đã hồi phục một cách đáng kinh ngạc chỉ trong vài tuần.

Recent advances in renewable energy demonstrate the remarkable potential of technology to reduce dependence on fossil fuels.

Những tiến bộ gần đây trong năng lượng tái tạo cho thấy tiềm năng phi thường của công nghệ trong việc giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

remarkably (adv.) · unremarkable (adj.)

Đồng nghĩa

extraordinary, notable, exceptional

Trái nghĩa

ordinary, unremarkable

💡 Biểu thị điều đáng chú ý, thường hàm ý khen ngợi, nhưng không nhất thiết chỉ mô tả điều tốt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← bribemaking →